|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa động cơ diesel, bơm, van, máy nén khí, máy điều hoà không khí, quạt gió, máy thuỷ lực, tời, turbin hơi, khí, cần cẩu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Đại lý bán vé máy bay; Đại lý làm thủ tục hải quan; Dịch vụ giao nhận hàng hoá;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV; Thiết kế các thiết bị chịu áp lực; thiết bị nâng; thiết bị cơ khí
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm thiết bị điện; Kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị đo điện; thiết bị nâng hạ, thiết bị chịu áp; siêu âm kiểm tra vật liệu kim loại; Kiểm tra không phá huỷ các mối hàn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện; thiết bị cơ khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; đường dây và trạm biến áp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, sản xuất, hoán cải các cấu kiện, thiết bị trong lĩnh vực dầu khí, năng lượng.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Lắp ráp giàn giáo
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán chất bôi trơn, làm sạch động cơ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ kiểm định các loại máy móc, thiết bị, vật tư, các chất có yêu cầu an toàn, vệ sinh lao động, dịch vụ dịch thuật
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu máy móc thiết bị, vật tư theo quy định của pháp luật
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách tham quan, du lịch hoặc mục đích khác
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
CHi tiết: Sản xuất các loại dây cáp điện
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Thi công, lắp đặt, đấu nối, chạy thử thiết bị điện, tự động hoá, dây điện, thiết bị cơ khí, thiết bị chịu áp lực, thiết bị nâng, bơm, van, máy phát điện, máy nén khí, máy điều hoà không khí, quạt gió;
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị điện, điện tử-tự động hoá, thiết bị điều khiển; Sửa chữa mô tơ, thiết bị chống cháy nổ
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|