|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng; Mua bán các chất bôi trơn làm sạch động cơ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, ngoại thất; Mua bán gỗ các loại(gỗ tròn, gỗ xẻ, cửa gỗ, ván lát sàn, gỗ ép, gỗ ốp)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp ô tô
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, thép ống, kim loại màu(mua bán kết cấu thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại, tôn và tép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện(máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bóng đèn, cầu chì, công tắc, áp tô mát…); Mua bán vật tư, thiết bị ngành cấp thoát nước
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán sắt thép phế liệu, phá ô tô cũ, tàu thuyền cũ, dây chuyền máy móc cũ làm phế liệu, phế liệu kim loại màu; Mua bán rác phế liệu, thủy tinh, cao su phế thải, rác thải, đồng nát; Mua bán ballet.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cầm đồ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét, hệ thống phòng cháy chữa cháy, Lắp đặt nhà tiền chế, khung cửa, cửa sắt
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35KV
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|