|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt cửa nhôm, kính, sắt, inox, cửa nhựa, khung nhà tiền chế, cấu kiện thép cho xây dựng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất khung, cửa nhựa
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:Lắp đặt cửa nhôm, sắt, inox gương kính; Lắp đặt hệ thống ống máng hút hơi, hệ thống ống thông gió điều hòa; Lắp đặt các sản phẩm về nhôm, sắt, kính, inox, gỗ ván công nghiệp, tấm mica, decal, giấy trang trí, vải trang trí,
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (sắt, thép, nhôm, inox, gương, kính, sơn các loại…);
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán lẻ xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh;
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất bàn, ghế, salon, đồ dùng trang trí nội thất gia dụng, văn phòng, trường học;
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất cửa sắt, cửa inox, hàng rào sắt; Sản xuất khung bằng thép (khung nhà, kho,…); Sản xuất các loại ống thép, ống inox; Sản xuất cửa nhôm, kính, inox, cửa nhựa, khung nhà tiền chế, cấu kiện thép cho xây dựng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; Công trình điện trung hạ thế đến 35KV
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống...)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán đồ giải khát (nước ngọt, sinh tố hoa quả, trà, cà phê,…); Mua bán đồ uống có cồn (rượu, bia)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|