|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác ;Bán buôn hoa và cây ;Bán buôn động vật sống;Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết : Mua bán tạp hóa;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : Mua bán đồ uống có cồn; Mua bán đồ uống không cồn;
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết :Nhà hàng, quán ăn ,hàng ăn uống;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết :Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt;Bán buôn thủy sản;Bán buôn rau, quả ;Bán buôn cà phê;Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết : Sản xuất bánh mặn, bánh mặn, bánh bông lan;
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|