|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị kiểm tra thử nghiệm, thiết bị trong ngành dầu khí, ngành hàng hải. Sửa chữa, bảo trì các phương tiện đo lường
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo vệ, báo động, chống trộm, camera quan sát (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Nghị định số 79/2014/NĐ-CP của Chính phủ Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng cháy và chữa cháy);
Mua bán máy móc, thiết bị điện công nghiệp, dân dụng; Mua bán vật tư, thiết bị điện lạnh công nghiệp;
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản (không khai thác, chế biến tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy, cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống, đập và đê, hoạt động nạo vét đường thủy.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình cảnh quan, sân vườn, công viên, khu vui chơi giải trí, khu du lịch thể thao, sân Golf; Thi công chống thấm công trình; Xử lý chống mối công trình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Tư vấn bất động sản
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, sản xuất các mặt hàng nhôm, kính, sắt, inox, trần thạch cao; sản xuất các sản phẩm kim loại cho xây dựng, kiến trúc; Sản xuất các sản phẩm hoàn thiện từ sắt, inox; (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định theo Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt giàn giáo chuyên dụng cho các công xây dựng và ngành công nghiệp nặng; Chế tạo, lắp đặt các chân đế giàn khoan, khối thượng tầng, các kết cấu kim loại, các bồn bể chứa (xăng dầu, khí hóa lỏng, nước), bình chịu áp lực và hệ thống công nghệ;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị xây dựng (máy đào, máy ủi, máy lu, các phương tiện nạo vét đường song, đường biển)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán giường, tủ, bàn ghế
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, báo trộm, cứu hỏa tự đồng
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Nghị định số 79/2014/NĐ-CP của Chính phủ Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Phòng cháy và chữa cháy)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
(Doanh nghiệp không được lập xưởng trong khu dân cư, chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo môi trường)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Mua bán máy ảnh, máy quay phim và vật tư ngành ảnh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn rác phế liệu, phế liệu kim loại màu. Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, vecni, sàn gỗ, giấy dán tường, kính, đồ ngũ kim, vật liệu xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|