|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán sơn và thiết bị dụng cụ cho ngành sơn; Mua bán vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim, thiết bị cấp nước trong nhà, thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế; Mua bán đồ kim khí (dụng cụ dao kéo, móc, dụng cụ kim khí cầm tay, cưa bay); Mua bán thiết bị, dụng cụ và bảo hộ lao động
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán van và ống điện tử; Bán buôn thiết bị bán dẫn; Bán buôn mạch tích hợp và mạch vi xử lý; Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê xe ôtô tải
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán các thiết bị nâng nhấc, thiết bị hàng hải; Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện (máy biến thế, mô tơ điện, ổn áp, máy phát, dây điện, vật lưu dẫn, bóng đèn, bảng điện, công tắc, cầu chì áp tô mát); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, thiết bị y tế. Mua bán que hàn, máy móc thiết bị cho ngành hàn; Mua bán đá mài đá cắt, vật liệu phun làm sạch bề mặt kim loại; Mua bán thiết bị đo các loại; Mua bán bạc đạn (vòng bi) các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất ngành dầu khí, ngành nông nghiệp; Mua bán trang thiết bị bảo vệ môi trường; Mua bán trang thiết bị phòng cháy chữa cháy (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định tại Nghị định 79/2014/NĐ-CP)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Buôn bán thịt gia súc, gia cầm tươi, đông lạnh, sơ chế; Bán buôn các sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm, nội tạng thịt từ gia súc, gia cầm (Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định pháp luật có liên quan)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Cung cấp con giống
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép, kim loại màu (mua bán kết cấu thép, thép phôi, sắt thép xây dựng, ống kim loại tôn và thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán dầu mỡ bôi trơn; Mua bán xăng dầu (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định tại Thông tư số 38/2014/TT-BCT ngày 24/10/2014 của Bộ Công thương quy định về kinh doanh xăng dầu)
|