|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng sống; đào tạo kỹ năng đàm thoại, kỹ năng nói trước công chúng, kỹ năng ứng xử trước đám đông; các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Dạy ngoại ngữ; Dạy máy tính; Trung tâm đào tạo, bồi dưỡng văn hóa cho các học sinh yếu kém.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề ngắn hạn
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới thương mại và Đại lý ký gửi hàng hóa.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ trao đổi khách, kết nối tua du lịch và các dịch vụ đặt chỗ khác có liên quan đến du lịch.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Hoạt động điều hành tua du lịch lữ hành nội địa và hướng dẫn du lịch.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, sự kiện.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Ký túc xá học sinh, sinh viên
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|