|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất và gia công lưới thép hàn, lưới hàng rào, thép kéo nguội cường độ cao, thép dây và thép cuộn kéo cường độ cao, các sản phẩm sắt thép cắt bẻ, sắt thép các loại khác (không được lập xưởng sản xuất trong khu dân cư; chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép các loại, quặng thép, thép phôi.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4210
|
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không được lập xưởng sản xuất trong khu dân cư; chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|