|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị, máy móc ngành dầu khí, hàng hải và sản xuất công nghiệp
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Dịch vụ đóng mới tàu thuyền, giàn khoan và phương tiện nổi
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc tàu thuyền, giàn khoan và phương tiện nổi
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Môi giới hàng hải; Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu; Dịch vụ khai thuê hải quan; Đại lý vận tải biển; Dịch vụ đại lý tàu biển và cung ứng tàu biển
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị chuyên ngành dầu khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Doanh nghiệp không được lập xưởng sản xuất gia công các ngành nghề trên trong khu dân cư và chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của luật Bảo vệ Môi trường)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy hàn, máy nén khí, máy phát điện, máy đo điện và điện tử, thiết bị nâng, thiết bị cứu sinh, thiết bị cứu hỏa, máy bơm, các thiết bị đo, thiết bị kiểm tra, dụng cụ đo lường
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, công trình điện, công trình đường ống cấp, thoát nước, đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, đập và đê, Xây dựng đường hầm; Các công trình thể thao ngoài trời.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|