|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị thông tin liên lạc, thiết bị viễn thông.
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, phụ tùng ngành bưu chính, viễn thông.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế website; Tư vấn, Thiết kế, thi công các hệ thống mạng viễn thông, tin học.
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa camera quan sát, chống trộm.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photocopy.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera quan sát, đầu ghi hình, hệ thống an ninh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, máy in, máy photocopy và vật tư ngành in; Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện dân dụng, điện công nghiệp; Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Mua bán camera quan sát, chống trộm.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất; Mua bán gỗ cây, gỗ chế biến, tre, nứa các loại.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; : Mua bán Tivi, đầu đĩa, loa, ampli, micrô...;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép các loại
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4290
|
Chi tiết: Thi công công trình điện đến 35KV
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựing; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính).
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi, máy in, máy photocopy
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe ô tô du lịch
|