|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, phòng chống cháy nổ; chống sét; Lắp đặt hệ thống an toàn; Lắp đặt hệ thống cầu thang máy
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán buôn vật liệu, máy móc, thiết bị điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng; Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu dân cư, khu công nghiệp; Xây dựng công trình công nghiệp;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm phục vụ cho xây dựng: Sản xuất cửa sắt, khung sắt, cấu kiện thép, cắt uốn kim khí;
(Doanh nghiệp không được lập xưởng trong các khu dân cư, chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|