|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê container, thùng, thiết bị vận tải; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép, ống thép kim loại màu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Phá dỡ, chuẩn bị mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất (bàn ghề, vách ngăn văn phòng, rèm sáo, thảm lát sàn...); Mua bán gỗ rừng trồng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng bằng ô tô
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe ô tô (không có lái xe);
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị ngành cơ khí; Mua bán vật tư, thiết bị phục vụ cho ngành dầu khí
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Dịch vụ trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện, thiết bị điện dân dụng và công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình đường ống cấp thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35KV
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp (văn phòng, nhà xưởng)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, chế tạo các sản phẩm cơ khí (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh ngành nghề trên khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo trưng bày, giới thiệu hàng hóa; dịch vụ trang trí khẩu hiệu, kẻ biển hiệu quảng cáo, băng rôn
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy; Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt cửa nhôm, kính, hệ thống cấp-thoát nước; Sửa chữa công trình dân dụng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải phế liệu, chất thải công nghiệp (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động dịch vụ này tại địa điểm phù hợp với quy hoạch của địa phương và có giấy chứng nhận đủ điều kiện về môi trường của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền)
|