|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết : Đóng mới tàu,thuyền, du thuyền bằng vật liệu composite, hợp kim, gỗ nhôm và thép;( doanh nghiệp phải tuân thủ theo Luật Bảo vệ môi trường );
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
( doanh nghiệp phải tuân thủ theo Luật Bảo vệ môi trường );
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Không được tổ chức hoạt động tại địa bàn dân cư, doanh nghiệp phải tuân thủ theo Luật Bảo vệ môi trường );
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết : Sửa chữa tàu, thuyền, du thuyền;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn tàu, thuyền, du thuyền; Bán buôn các thiết bị điện tử, phụ kiện, thủy lực, cơ khí; Bán buôn phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy chữa cháy
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Mua bán sắt, thép;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và các thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt sửa chữa tàu thuyền; Buôn bán vật liệu xây dựng ;
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiếtbị ; Cho thuê phương tiện vận tải đườngbộ, đường thủy;
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới thương mại, môi giới tàu thuyền du lịch;
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng; Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Hoạt động quản lý nhà, chung cư
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không được tổ chức hoạt động tại địa bàn dân cư, doanh nghiệp phải tuân thủ theo Luật Bảo vệ môi trường );
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không được tổ chức hoạt động tại địa bàn dân cư, doanh nghiệp phải tuân thủ theo Luật Bảo vệ môi trường );
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không được tổ chức hoạt động tại địa bàn dân cư, doanh nghiệp phải tuân thủ theo Luật Bảo vệ môi trường );
|