|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Tạo lập non bộ, chăm sóc duy trì cảnh quan sân vườn ; Trồng hoa, cây cảnh và trồng các loại cây khác; Thi công các công trĩnh trồng cây xanh trong khu công nghiệp, cơ quan, trụ sở ;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư trong nước (trừ tư vấn tài chính, kế toán, thuế, bảo hiểm, chứng khóan, tư vấn pháp luật)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng ;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ; Mua bán phụ tùng xe cơ giới;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô,
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán: xe cơ giới, xe bồn, xe ô tô các loại ;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới; Cho thuê ô tô các loại ;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa và cây; Mua bán thực vật và cây bụi;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình: Làm đẹp không gian công sở, nhà hàng, nhà máy, cao ốc khách sạn;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét và đào đắp công trình thủy lợi
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới thương mại; Xúc tiến thương mại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh nhà cửa, và các công trình công nghiệp;
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Mua bán và chăm sóc cây cảnh;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông, thủy lợi, đường ống cấp thoát nước;
|