|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hành khách ven biển
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ trồng hoa, cỏ, cây cảnh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón; Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh ngành nghề trên khi đã có đủ điều kiện theo quy định của Luật bảo vệ Môi trường); Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật (Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh ngành nghề trên khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán phân bón các loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thủy sản các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép các loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (không được lập xưởng sản xuất trong khu dân cư; chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo các điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ Môi trường)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|