|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết : Chế biến giò lụa, chả lụa;( chỉ được phép hoạt động khi được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm;doanh nghiệp phải tuân thủ theo Luật Bảo vệ môi trường );
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống;
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết : Cung cấp suất ăn công nghiệp;
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết : Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước;
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Mua bán sản phẩm dệt may;
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết : Dịch vụ phục vụ nước hoa quả, trà, cà phê, nước ngọt;
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Sửa chữa hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; Sửa chữa hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống không cồn ( hoa quả, nước ngọc, nước khoáng, nước tinh khiết); Mua bán đồ uống có cồn (rượu, bia );
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Mua bán lương thực, thực phẩm, nông sản thô chưa chế biến; Mua bán đồ nông sản sơ chế;
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Mua bán đồ chơi trẻ em(Không phải đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em);
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Mua bán hàng hóa mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh các loại ;
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết : May gia công sản phẩm quần áo may sẵn;
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán các thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị điện tử điểu khiển, thiết bị phát sóng ;
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Mua bán đồ giải trí gia đình, đồ điện gia dụng; Mua bán thiết bị thu hình ( tivi..); Mua bán thiết bị thu thanh ( máy cátsec, VCD, DVD );
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết : Mua bán máy vi tính, phần mềm máy vi tính đã đóng gói, thiết bị ngoại vi; Mua bán máy móc thiết bị văn phòng; Mua bán mực in, mực máy photocopy;
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết : Dịch vụ in ấn và các dịch vụ liên quan đến in ; Dịch vụ photocopy;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Mua bán sách báo, giấy viết ( mua bán sách, tạp chí, bản đồ, báo chí, sách giáo khoa, giấy viết ); Mua bán văn phòng phẩm ; Mua bán lịch các loại; Mua bán dụng cụ, thiết bị trường học, thiết bị dạy và học ;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Mua bán thực phẩm; Mua bán hải sản các loại;
|