|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị ngành hàng hải, dầu khí ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng liên quan đến khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), khí thiên nhiên nén (CNG), than, than đá và các nhiên liệu sinh khối (biomass); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn các loại máy công cụ; bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; bán buôn các loại phụ tùng của xe ô tô các loại, xe đầu kéo các loại, rơ mooc các loại, xe cẩu các loại, xe tải các loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn (Rượu, bia); Mua bán đồ uống không có cồn (nước ngọt, nước suối).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Mua bán kem đánh răng, bàn chải, lược, xà bông (xà phòng).
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn (Rượu, bia); Mua bán đồ uống không có cồn (nước ngọt, nước suối).
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước.
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô, Bán buôn xăng, dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; Kinh
doanh dầu mỏ hóa lỏng (LNG, CNG, LPG) và các sản phẩm khí (không hoạt động tại trụ sở)."
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng;Xây dựng nhà homstay, nhà mini
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại; Đại lý bán khí hóa lỏng (LNG)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, giao thông đường thủy và đường bộ, công trình điện đến 35 KV; xây dựng công trình biển, Công trình dầu khí, xây dựng cảng và bến cảng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện tử, điện thoại vô tuyến, thiết bị viễn thông, bán buôn điện thoại di động, máy camera
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6130
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet (Chỉ được phép hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định tại Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; Lắp đặt hệ thống chống sét, thu lôi, cứu hỏa tự động, báo cháy, báo trộm; Lắp đặt hệ thống mạng điện thoại trong nhà, ăng ten, truyền hình cáp và mạng thông tin; Lắp đặt hệ thống kho lạnh, điều hòa trung tâm; Lắp đặt thang máy, cầu thang máy …; Lắp đặt các thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị trường học, đồ dùng dạy học. Sản xuất các 10thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý làm thủ tục hải quan; Dịch vụ giao nhận hang hóa; Đại lý chuyển phát nhanh hàng hóa; Dịch vụ đại lý tàu biển;
Dịch vụ cung ứng tầu biển: Cung cấp cho tầu biển lương thực, thực phẩm, nước ngọt, vật tư, thiết bị, nhiên liệu, dầu nhờn, vật liệu chèn, lót, ngăn cách hàng; Dịch vụ vệ sinh tàu biển; Môi giới và cho thuê tàu, thuyền, xà lan.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán trang thiết bị bảo hộ lao động, quần áo bảo hộ lao động, ủng, giày, găng tay, kính hàn, kính bảo hộ, dây đại, mũ bảo hộ lao động ...
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động trục vớt cứu hộ đường biển, đường sông.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch, biệt thự kinh doanh du lich, căn hộ kinh doanh du lịch, bãi cắm trại và khu du lịch sinh thái.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô
|