|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(Chi tiết : Sản xuất khăn giấy ướt, khăn vải ướt, sản xuất quần miễn giặt)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chi tiết : Sản xuất tăm tre, đũa tre)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm thực phẩm từ hạt điều, sản xuất trà thảo mộc;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng đường ống và hệ thống đường nước như: Hệ thống thủy lợi (kênh), Hồ chứa; Xây dựng các công trình cửa: Hệ thống thoát nước thải, bao gồm cả sửa chữa, Nhà máy xử lý nước thải,Trạm bơm.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Chi tiết: Sản xuất gạch số 8, gạch trồng cỏ)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Thi công xây lắp hạ tầng kỹ thuật đô thị, các công trình dân dụng , thủy lợi , công trình đường dây tải điện và trạm biến áp từ 35KV trở xuống ; Xây dựng công trình hạ tầng cơ sở viễn thông bưu điện.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Xây dựng công trình công viên, cây xanh,Hệ thống chiếu sáng công cộng,Nghĩa trang,Nhà tang lễ,,Cơ sở hỏa táng,Nhà để xe ô tô; sân bãi để xe, máy móc, thiết bị,Xử lý chất thải rắn (CTR).
|