|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị công nghiệp, hàng hải, dầu khí; Máy móc, thiết bị xây dựng, phương tiện thi công cơ giới; Mua bán máy móc, thiết bị chống ăn mòn kim loại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống bồn bể chứa khí gas, ni tơ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng, hàng trang trí nội ngại thất; Mua bán vật liệu hàn và vật liệu chống ăn mòn; Mua bán sơn các loại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa, hành lý đường bộ, đường thủy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng các công trình, thiết bị máy móc ngành hàng hải và dầu khí
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết : Dịch vụ giới thiệu và môi giới lao động, việc làm ( chỉ hoạt động khi được Sở Lao Động Thương binh và Xã Hội cấp giấy phép giới thiệu việc làm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hoát chất công nghiệp, chất tẩy rửa, cồn công nghiệp, dung môi sơn dùng cho ngành dầu khí, hàng hải, chống ăn mòn kim loại (trừ hóa chất mang tính độc hại mạnh và cấm lưu thông); Mua bán thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị an toàn, bình bồn chứa khí gas, nitơ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép và các sản phẩm từ kim loại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công chống ăn mòn kim loại các công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; đại lý tàu biển;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), khí ni tơ, khí CNG
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, hàng hải, dầu khí
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|