|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết : sân bóng đá, cầu lông, tennis
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết : Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn hoa và cây
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ hoa, cây cảnh, hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ xi măng, gach xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công ích
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết : Xây dựng công trình giao thông
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|