|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Kinh doanh nhiên liệu sinh học (Ethanol fuel, Biodiesel).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các hệ thống bồn chứa, phân phối và kinh doanh sản phẩm dầu.
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Sản xuất và chế biến nhiên liệu và dung môi
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện các hoạt động liên quan đến lĩnh vực sản xuất và kinh doanh nhiên liệu sinh học.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị, vật tư máy móc và dịch vụ thương mại; Mua bán phương tiện phục vụ công tác chế biến và kinh doanh sản phẩm dầu.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải xăng dầu và các sản phẩm từ dầu mỏ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cho thuê bồn, bể chứa xăng dầu
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết:
- Dịch vụ thử nghiệm mẫu xăng dầu;
- Dịch vụ giám định thương mại hàng hóa xăng dầu, dầu thô (bao gồm Giám định khối lượng và Giám định chất lượng);
- Dịch vụ Giám định tổn thất hàng hóa xăng dầu;
- Dịch vụ chứng nhận sản phẩm, hàng hóa phù hợp tiêu chuẩn và quy chuẩn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư thiết bị, hóa chất trong lĩnh vực chế biến sản phẩm dầu.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa, sơn sửa bồn bể, van, đường ống công nghệ trong lĩnh vực dầu khí
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Súc rửa bồn bể kho xăng dầu
|
|
7310
|
Quảng cáo
|