|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ hoạt động bến đỗ, đón, trả khách; Dịch vụ nhà chờ, ăn uống, vệ sinh phục vụ hành khách;
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Dịch vụ taxi khách; Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ô tô;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ taxi tải;
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
Chi tiết: Dịch vụ xe buýt các tuyến trong tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu và nhiên liệu phục vụ cho vận tải;
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng xe cơ giới đường bộ;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị cơ giới;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ mua bán vé tàu , vé máy bay, vé ô tô.
|