|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ Logistics, Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ cung ứng tàu biển, đại lý tàu biển; Môi giới hàng hải; Đại lý giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, đại lý vận tải; Dịch vụ kiểm đếm, đóng gói hàng hóa; Hoạt động lai dắt tàu biển; Kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế; Xếp dỡ container và hàng hóa khác;
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế;
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa, đóng mới, mua bán container, rơ moóc;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công trình thủy
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh kho bãi; Kinh doanh kho ngoại quan
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa cảng biển, cảng sông;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán phương tiện, thiết bị xây dựng công trình thủy bộ; Mua bán phương tiện, thiết bị xếp dỡ, vận chuyển; Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ cảng biển;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê phương tiện, thiết bị xây dựng công trình thủy bộ; Cho thuê phương tiện, thiết bị xếp dỡ, vận chuyển;
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cho thuê lại lao động
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Vận tải xăng dầu, đại lý kinh doanh xăng dầu;
|