|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ logicstics; Dịch vụ khai thuê hải quan; Đại lý vận tải hàng hóa bằng đường thủy, đường bộ, đường không; Dịch vụ đưa đón thuyền viên, dọn vệ sinh tàu
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); Vận tải hành khách theo hợp đồng bằng ô tô
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ truy cập internet (Trừ game bắn cá, bắn thú và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh các loại vàng, bạc, platin, đá quý, các loại vật tư, phụ kiện dùng cho ngành sản xuất đồ trang sức
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Mua bán sắt thép phế liệu, rác phế liệu, thuỷ tinh, cao su phế thải, rác thải đồng nát (Chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu, phế thải kim loại (Địa điểm chế biến phải phù hợp với quy hoạch của ngành, địa phương, được cấp thẩm quyền cho phép hoạt động và chỉ được hoạt động khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo Vệ Môi Trường)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản thô chưa chế biến, đã qua sơ chế
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống rượu bia nước ngọt, nước trái cây, nước uống không cồn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình: đồ điện, đồ gỗ, đồ gia dụng, quần áo, giầy dép, rèm cửa
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Cho thuê vật tư, máy móc thiết bị dùng cho ngành dầu khí
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh các vật tư, phụ kiện hàng may mặc
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5320
|
Chuyển phát
|