|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh)
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh)
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh)
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ tổ chức các hoạt động vận tải đường hàng không và hoa tiêu)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Trừ cho thuê lại lao động)
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
(Trừ cho thuê lại lao động)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh)
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh)
|