|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Gia công hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thực phẩm nguyên liệu trong chế biến món Âu
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Bán buôn nguyên liệu pha chế
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thực phẩm nguyên liệu trong chế biến món Âu
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nguyên liệu pha chế
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Đại lý, môi giới tàu biển
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Giao nhận hàng hóa
Thu phát các chứng từ, vận tải và vận đơn
Hoạt động của đại lý thủ tục hải quan
|
|
5310
|
Bưu chính
Bưu chính nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Cho thuê nhà nguyên căn, homestay ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cho thuê nhà, văn phòng dài hạn
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|