|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn; căn hộ và các dịch vụ liên quan đến khu du lịch sinh thái
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh cho thuê văn phòng, cửa hàng, kinh doanh nhà.
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kiến trúc quy hoạch xây dựng;
- Thiết kế kiến trúc công trình;
- Thiết kế kết cấu;
- Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ);
- Thiết kế công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn;
- Thiết kế điện;
- Thiết kế cấp thoát nước công trình dân dụng – công nghiệp;
- Thiết kế HTKT;
- Thiết kế thi công cầu – đường bộ;
- Tư vấn đấu thầu;
- Thẩm tra thiết kế dự toán; Quản lý dự án;
- Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng – công nghiệp;
- Công trình HTKT (cấp thoát nước); Công trình giao thông (cầu đường);
- Giám sát thi công xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn;
- Khảo sát địa hình, địa chính, địa chất công trình; - Giám sát công trình HTKT (san nền nghĩa trang, công viên, cây xanh, công trình chiếu sáng công cộng);
- Thi công xây dựng công trình dân dụng – công nghiệp.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Bơi lội, thể thao dưới nước
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đường ống nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí trong nhà hoặc các công trình xây dựng khác, kể cả mở rộng, thay đổi, bảo dưỡng và sửa chữa, cụ thể:
- Hệ thống sưởi (điện, ga, dầu); lò sưởi tháp làm lạnh;
- Hệ thống thu nạp năng lượng mặt trời không dùng điện;
- Thiết bị cấp thoát nước và thiết bị vệ sinh;
- Thiết bị thông gió làm lạnh và điều hòa không khí;
- Thiết bị khí đốt (ga); đường ống dẫn hơi nước (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: rượu bia và nước giải khác có gas (Trừ đồ uống nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: rượu bia và nước giải khác có gas
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cho thuê kho bãi
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết:
- Xây dựng các mạng lưới đường ống vận chuyển và phân phối các công trình, cấu trúc có liên quan; các đường ống với khoảng cách dài, mạng lưới truyền tải năng lượng, viễn thông; Các đường ống, mạng lưới truyền năng lượng, viễn thông và các công trình phụ trợ ở thành phố;
- Xây dựng đường ống và hệ thống đường nước như: Hệ thống thủy lợi (kênh), hồ chứa;
- Xây dựng các công trình cửa: hệ thống thoát nước thải bao gồm cả sửa chữa, nhà máy xử lý nước thải, trạm bơm, nhà máy năng lượng; khoan nguồn nước;
- Xây dựng công trình công nghiệp không phải nhà như: nhà máy lọc dầu; nhà máy hóa chất;
- Xây dựng công trình thủy như: đường thủy, cảng và các công trình trên song, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống; đập và đê;
- Hoạt động nạo vét đường thủy;
- Xây dựng đường hầm;
- Xậy dựng công trình khác không phải như nhà: công trình thể thao ngoài trời.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|