|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại toà án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý ( không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Điện mặt trời
(Điều 29 Nghị định 137/2013/NĐ-CP;
Điều 6 Nghị định 08/2018/NĐ-CP;)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ hoạt động đấu giá
|