|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết : đào tạo nghề spa, chăm sóc da, thẩm mỹ, yoga, wellness, chăm sóc sức khỏe
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mỹ phẩm, dụng cụ spa, thiết bị chăm sóc sắc đẹp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuê văn phòng, mặt bằng, phòng học, văn phòng làm việc, coworking space, tòa nhà, mặt bằng thương mại.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn vận hành spa, mô hình kinh doanh, đào tạo doanh nghiệp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức sự kiện, workshop, hội nghị đào tạo.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: đào tạo kỹ năng mềm, đạo tạo kinh doanh, tổ chức workshop, hội thảo, đào tạo ngắn hạn.
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Kết nối đào tạo, hỗ trợ học viên, tư vấn nghề nghiệp
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Yoga, thiền, trị liệu vận động
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Spa, chăm sóc da, wellness, trị liệu thư giãn
|