|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ tinh chế (bao gồm cả dầu nhờn, mỡ bôi trơn)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp (các loại chất phụ gia, hóa chất tẩy rửa hoặc dung môi liên quan đến dầu mỡ công nghiệp) và Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. (Để bán sỉ cho đại lý tuyến dưới hoặc bán lô lớn cho các trang trại, doanh nghiệp)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và các sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và các xe có động cơ khác. Bán lẻ dầu nhớt cho người dân qua các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, TikTok Shop), qua website của công ty hoặc chốt đơn qua điện thoại, mạng xã hội và giao hàng tận nhà
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ thay dầu nhớt, mỡ bôi trơn, bảo dưỡng định kỳ xe máy, ô tô cho khách hàng tại cửa hàng
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ dầu nhớt cho người dân qua các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, TikTok Shop), qua website của công ty hoặc chốt đơn qua điện thoại, mạng xã hội và giao hàng tận nhà
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động môi giới thương mại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy bơm nước, thiết bị, linh kiện và hệ thống tưới tiêu tự động trong nông nghiệp
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ống và phụ kiện đường ống bằng nhựa/kim loại, vòi nước, van điều khiển, thiết bị lắp đặt hệ thống dẫn nước
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ ống nước, van, vòi, phụ kiện lắp đặt hệ thống tưới tiêu cho người tiêu dùng trực tiếp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống ống nước, vòi phun, hệ thống tưới tiêu tự động, tưới nhỏ giọt trong nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Chăm sóc cây trồng, phun thuốc bảo vệ thực vật hoặc vận hành hệ thống tưới tiêu thuê cho các trang trại
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật nông nghiệp
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ trồng, chăm sóc và duy trì cây xanh, cảnh quan; Dịch vụ cắt tỉa, phun thuốc bảo vệ thực vật, bón phân bảo dưỡng sân vườn, trang trại, khu công nghiệp và hộ gia đình
|