|
210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
- Trồng rừng và chăm sóc rừng(rong cành, xịt thuốc, xạc cỏ…)
-Ươm giống cây lâm nghiệp
-Cày trồng rừng, cày chăm sóc rừng, cày phòng cháy chữa cháy rừng.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
- Trồng rừng và chăm sóc rừng(rong cành, xịt thuốc, xạc cỏ…)
-Ươm giống cây lâm nghiệp
-Cày trồng rừng, cày chăm sóc rừng, cày phòng cháy chữa cháy rừng.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Dựng chòi canh, sửa chữa chòi canh, lán trại trong rừng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, máy, máy kéo
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Phát dọn thực bì, dọn rừng, chống cháy.
|