|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị điện, phụ kiện lưới điện, máy móc, vật liệu điện (máy biến áp, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị phụ kiện máy biến áp)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: mua bán rau quả, trái cây tươi các loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: gia công bóc vỏ hạt điều, đóng gói nông sản, rau quả tươi, đông lạnh.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện dịch vụ gia công theo hợp đồng; dịch vụ hỗ trợ thương mại; xuất nhập khẩu các hàng hóa của công ty, dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu (trừ các dịch vụ pháp luật cấm)
|