|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết: mua, bán lẻ vàng, bạc, đồ trang sức, mỹ nghệ; kinh doanh đá quý gắn vào hàng trang sức.
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: làm mới, sửa chữa vàng trang sức, mỹ nghệ.
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Đại lý thu đổi ngoại tệ; đại lý chi trả ngoại tệ (doanh nghiệp chỉ được hoạt động đại lý thu đổi, chi trả ngoại tệ khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đủ điều kiện hoạt động của Ngân hàng nhà nước Việt Nam tại địa phương).
|
|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ cầm đồ
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: mua, bán lẻ vàng, bạc, đồ trang sức, mỹ nghệ; kinh doanh đá quý gắn vào hàng trang sức đã qua sử dụng.
|