|
1020
|
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
Chi tiết: Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh; Chế biến và bảo quản thủy sản khô; Chế biến và bảo quản nước mắm; Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy sản, nước mắm, nước chấm các loại.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản, nước mắm, nước chấm các loại.
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau quả.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
|
6630
|
Hoạt động quản lý quỹ
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi cá; Nuôi tôm; Sản xuất giống thủy sản nội địa; Nuôi trồng thủy sản nước lợ; Nuôi trồng thủy sản nước ngọt; Nuôi trồng thủy sản nội địa.
|