|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công cơ khí; xử lý bề mặt kim loại; đánh bóng ống các loại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: dịch vụ logistics, gia công phân phối
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà kho, nhà xưởng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hàn ống inox kết hợp một số linh kiện khác để ra thành phẩm mới; gia công thành phẩm từ sắt, thép, inox ra thành phẩm theo yêu cầu của bản vẽ khách hàng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: thép không gỉ, thiết bị khử trùng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn dung dịch hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: cho thuê kho bãi, kho chứa hàng 3PL
|