|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất dây đai, sản xuất nilong, màng PE, băng dính, băng keo, bao PP, bạt nhựa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thùng xốp, mốp xốp, túi xốp, bao bì bằng xốp, xốp lưới bọc hàng, bao bì giấy các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thùng xốp, mốp xốp, túi xốp, bao bì bằng xốp, màng PE, xốp lưới bọc hàng, bao PP, bạt nhựa, băng keo các loại, bao bì giấy các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dây đai, dụng cụ đóng đai, nẹp góc, khóa đai, băng keo, màng PE. Bán buôn bao bì giấy, giấy thùng carton. Bán buôn bao bì làm từ mốp xốp, mốp xốp cách nhiệt.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: bán lẻ băng keo, đồ dùng đóng gói tại cửa hàng hoặc online)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản.)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|