|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
(Chi tiết: Kinh doanh hàng hóa viễn thông; Cung cấp dịch vụ viễn thông dưới hình thức đại lý dịch vụ viễn thông)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Chi tiết: Bán buôn cà phê)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Dịch vụ chuyển khoản, rút tiền)
|