|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Thi công, trồng và chăm sóc cây xanh đô thị.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, vật liệu khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền nhà nước)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Không lắp đặt điều hòa không khí gia dụng sử dụng ga lạnh R22 theo Công văn số 428/UBND-KTN, ngày 12/02/2014 của UBND tỉnh Bình Thuận)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống về phòng cháy chữa cháy; lắp đặt hệ thống đường dây và trạm biến áp 35kv - 500kv
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Hạ tầng kỹ thuật; bảo trì công trình, lắp đặt thiết bị công trình dân dụng - công nghiệp
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ kinh doanh khí dầu hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế quy hoạch xây dựng, kiến trúc công trình; thiết kế công trình nhà ở; thiết kế công trình thủy lợi; thiết kế công trình cầu, đường bộ. giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng – công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; giám sát thi công công trình giao thông, thủy lợi lĩnh vực xây dựng – hoàn thiện; giám sát lắp đặt thiết bị công trình dân dụng – công nghiệp . Tư vấn đấu thầu, thẩm định, thẩm tra thiết kế - dự toán các công trình. Quản lý dự án công trình; hoạt động kiến trúc, hoạt động đo đạc và bản đồ; hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; hoạt động khảo sát địa hình; thiết kế và thẩm tra thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; thiết kế và thẩm tra thiết kế công trình công nghiệp.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Tư vấn và phòng cháy và chữa cháy; tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy; giám sát đường dây và trạm biến áp, thiết kế lắp đặt thiết bị đường dây và TBA 35kv – 500kv.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(Trừ hoạt động các sàn nhảy)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(Trừ hoạt động các sàn nhảy)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: mua bán dụng cụ thể dục thể thao.
|