|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Hoạt động liên quan đến thúc đẩy các sự kiện thể thao. Hoạt động hỗ trợ cho câu cá mang tính thể thao hoặc giải trí
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các hoạt động vui chơi và giả trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề) (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) (trừ hoạt động của các sàn nhảy; trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ (trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỷ lệ lượng và tư vấn chứng khoán)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(trừ xuất bản phẩm)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác. Bán buôn hoa và cây
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn dụng cụ y tế
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) (trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng. Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng. Cung cấp dịch vụ trò chơi trực tuyến
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập mạng xã hội. Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. Dịch vụ sàn giao dịch thương mại điện tử (không bao gồm các website giao dịch chứng khoán trực tuyến). Dịch vụ khuyến mại trực tuyến. Dịch vụ thương mại điện tử
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Tư vấn, phân tích, lập kế hoạch, phân loại trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Tích hợp hệ thống, chạy thử, dịch vụ quản lý ứng dụng, cập nhật, bảo mật trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Thiết kế, lưu trữ, duy trì trang thông tin điện tử. Bảo hành, bảo trì, bảo đảm an toàn mạng thông tin. Cập nhật, tìm kiếm, lưu trữ, xử lý dữ liệu và khai thác cơ sở dữ liệu. Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng. Dịch vụ quản trị, bảo quản, bảo trì hoạt động của phần mềm về hệ thống thông tin. Dịch vụ tư vấn, đánh giá, thẩm tra chất lượng phần mềm. Dịch vụ tư vấn, xây dựng dự án phần mềm. Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm. Dịch vụ tích hợp hệ thống. Dịch vụ bảo đảm an toàn cho sản phẩm phần mềm, hệ thống thông tin. Dịch vụ phân phối, cung cấp sản phẩm phần mềm. Dịch vụ cung ứng hạ tầng thanh toán điện tử như: Dịch vụ chuyển mạch tài chính, Dịch vụ bù trừ điện tử , Dịch vụ cổng thanh toán điện tử. Dịch vụ hỗ trợ dịch vụ thanh toán như: Dịch vụ hỗ trợ thu hộ, chi hộ, Dịch vụ hỗ trợ chuyển tiền điện tử, Dịch vụ ví điện tử, Dịch vụ giá trị gia tăng trên di động (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Dịch vụ chuyển phát nhanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: Các nhà máy lọc dầu, các xưởng hoá chất. Xây dựng công trình cửa như: Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa ống... Đập và đê. Xây dựng đường hầm. Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời. Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ đắp đường, các cơ sở hạ tầng công)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, sản phẩm hỗ trợ phục hồi, trị liệu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng. Sản phẩm hỗ trợ phục hồi, trị liệu
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|