|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn mủ cao su, hạt điều, bán buôn nông sản nguyên liệu khác (trừ gỗ tre nứa)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: chế biến mủ cao su
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn xe máy và phụ tùng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiêt: Bán buôn nông thủy hải sản
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải sợi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, nguyên liệu, máy móc, thiết bị, phụ tùng dùng cho công nghiệp, công nghệ phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội thất
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, bán buôn cao su
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
chi tiết: Dịch vụ thương mại
|