|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán khí công nghiệp (Ôxy y tế, ôxy công nghiệp, axêtylen, nitơ, cacbonic, argon; Khí hiếm, khí Heli, khí Hydro, khí trộn, Gas (LPG)) . Phụ tùng hàn, xì; thiết bị hàn điện các loại; đồ sắt, thép; hàng kim khí điện máy, điện tử, điện gia dụng, điện lạnh, trang thiết bị phòng cháy, chữa cháy; hạt nhựa, vật tư ngành nhựa, nhựa phế liệu. (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ khí công nghiệp (ôxy y tế, ôxy công nghiệp, axêtylen, nitơ, cacbonic, argon, khí hiếm, khí Heli, khí Hydro, khí trộn, Gas (LPG)) . Phụ tùng hàn, xì; thiết bị hàn điện các loại; đồ sắt, thép; hàng kim khí điện máy, điện tử, điện gia dụng, điện lạnh, trang thiết bị phòng cháy, chữa cháy; hạt nhựa, vật tư ngành nhựa, nhựa phế liệu lưu động hoặc tại chợ. (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm nghiệm chai chứa khí
(chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường. Xây dựng công trình đường bộ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công chiết nạp khí công nghiệp (ôxy y tế, ôxy công nghiệp, nitơ, cacbonic, argon, khí hiếm, khí Heli, khí Hydro, khí trộn, Gas (LPG)). (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Chi tiết: San chiết khí công nghiệp (ôxy y tế, ôxy công nghiệp, nitơ, cacbonic, argon, khí hiếm, khí Heli, khí Hydro, khí trộn, Gas (LPG)). (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt và cung cấp các thiết bị dây chuyền sử dụng khí công nghiệp; Lắp đặt và cung cấp các thiết bị sử dụng khí phục vụ y tế. Lắp đặt, bảo dưỡng, kiểm tra, sửa chữa hệ thống đường ống dẫn dùng trong phòng cháy chữa cháy ( không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, kiểm tra các loại bình chứa khí công nghiệp.
(chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|