|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nghĩa trang
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Chi tiết:
- Dịch vụ địa táng, hoả táng, điện táng các dịch vụ có liên quan khác;
- Bảo quản thi hài, khâm liệm và các dịch vụ chuẩn bị cho địa táng, hỏa táng, điện táng;
- Dịch vụ nhà tang lễ;
- Bán đất xây mộ hoặc cho thuê đất đào mộ;
- Trông coi nghĩa trang.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nhựa đường và các sản phẩm khác thuộc lĩnh vực nhựa đường; Bán buôn hạt nhựa
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Pha chế nhựa đường
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chất kết dính từ nhựa đường và các sản phẩm khác từ nhựa đường
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: trồng cây cảnh lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây xanh cho công trình, công viên
|