|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; bán buôn đồ uống không có cồn; bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Vệ sinh văn phòng, căn hộ hoặc nhà riêng, cửa hàng
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Chi tiết: Dịch vụ địa táng, hỏa táng, điện táng các dịch vụ có liên quan khác; Bảo quản thi hài, khâm liệm và các dịch vụ chuẩn bị cho địa táng, hỏa táng, điện táng; Cải táng, di cốt; Dịch vụ nhà tang lễ, trang trí khu vực tang lễ; Công nhân mai táng; Trông coi nghĩa trang; Các loại nhạc tế lễ; Bán đất xây mộ hoặc cho thuê đất đào mộ
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất, trừ đấu giá
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; cho thuê máy móc thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì các loại, giấy, mực in các loại, các sản phẩm từ plastic
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch bê tông xi măng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp;
Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp;
Tư vấn quản lý dự án, lập dự án đầu tư, định giá xây dựng thẩm tra, thẩm định xây dựng (trừ định giá bất động sản)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(Trừ cây dược liệu cấm trồng)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Giết mổ gia súc, gia cầm; chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ, dịch vụ vệ sĩ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê, bán buôn rau quả, bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(không sản xuất tại trụ sở)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: spa, xoa bóp, day ấn huyệt và châm cứu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: rượu, bia (trừ hoạt động quán bar, vũ trường và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: yoga, thể hình, võ Việt Nam
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán lẻ thuốc đông y, thuốc từ dược liệu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Tạp hóa nhỏ, lẻ (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chi tiết: Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe có động cơ; cho thuê ô tô
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế in ấn, tạo mẫu, quảng cáo
|