|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: - Dịch vụ tìm kiếm, thăm dò, khai thác mỏ - Lập dự án hoàn thổ các loại mỏ sau khai thác - Thiết kế công trình khai thác mỏ
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Dịch vụ khảo sát địa chất - địa lý bản đồ - Tư vấn khảo sát xây dựng các công trình công nghiệp dân dụng - Lập thẩm định và thực hiện các đề án thăm dò mỏ khoáng sản, các công trình khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn, đo địa vật lý - Đo vẽ thành lập bản đồ địa chính, bản đồ địa hình các loại tỷ lệ - Dịch vụ đầu tư khai thác mỏ - Khoan và khai thác nước
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|