|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(vàng bạc, đá quý, đá bán quý, đồ trang sức)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(dịch vụ môi giới bất động sản)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(kinh doanh dịch vụ karaoke)
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
(kinh doanh dịch vụ cầm đồ)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
(nhẫn trơn, nhẫn kiểu, dây, bông, vòng, lắc,..)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(ô tô con loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(đồng hồ, mắt kính)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(mua bán tổ chim yến)
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
(đại lý thu đổi ngoại tệ)
|