|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(mua bán hải sản)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Chế biến và bảo quản hải sản)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
(Dịch vụ du lịch)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
(Khai thác thủy sản)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(đường thủy, bến cảng)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|