|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hoa quả
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Sản xuất gia công các loại sợi xoắn
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng container
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
chi tiết: sản xuất máy bơm-mô tơ, sản phẩm cơ khí, máy móc-thiết bị ngành cơ khí, máy móc-thiết bị ngành cấp thoát nước, ngành công nghiệp, máy nén khí, dụng cụ điện và linh kiện, thiết bị phun hơi và linh kiện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện).
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan. Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn các loại.( trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kinh doanh kho bãi)
|