|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Bán điện dôi dư sau khi sử dụng cho cơ quan điện lực
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê phòng họp, hội nghị, hội thảo, tập huấn
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
(đưa rước học sinh và CB-GV-NV)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Từ dự án điện mặt trời trên mái nhà
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê màn hình tương tác, tivi, máy vi tính, âm thanh, ánh sáng
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khu vui chơi dành cho thanh, thiếu niên
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, trang trí sân khấu, hội chợ, hội nghị, hội thảo, triển lãm
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ, đào tạo phát triển tư duy trẻ em; Đào tạo về sự sống; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
"Trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí"
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: đào tạo tin học và ngoại ngữ: tiếng Anh, Nga, Pháp, Trung...
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: tư vấn đầu tư, tư vấn lập dự án tài trợ, tư vấn lập dự án đầu tư, tư vấn tài chính
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: ôn tập, tư vấn du học
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(khách sạn, nhà nghỉ)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|