|
893
|
Khai thác muối
Chi tiết: Các hoạt động khai thác muối mỏ, đập vụn muối và sàng muối; sản xuất muối từ nước biển, nước mặn ở hồ hoặc nước mặn tự nhiên khác; các hoạt động chế biến muối (xay, nghiền, tẩy rửa, tinh chế, sấy,...) phục vụ cho sản xuất và thương mại
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(thiết bị, công nghệ)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(gia vị, nước chấm, nước sốt, súp, hạt nêm, bột thịt, nước cốt từ thịt và thủy sản, thực phẩm dinh dưỡng, các sản phẩm từ muối bao gồm cả muối trộn I ốt, thực phẩm chức năng)
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(nhóm thực phẩm, mỹ phẩm, thủy sản)
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0893
|
Khai thác muối
Chi tiết: Các hoạt động khai thác muối mỏ, đập vụn muối và sàng muối; sản xuất muối từ nước biển, nước mặn ở hồ hoặc nước mặn tự nhiên khác; các hoạt động chế biến muối (xay, nghiền, tẩy rửa, tinh chế, sấy,...) phục vụ cho sản xuất và thương mại
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|