|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng; Bán buôn sản phẩm dược liệu (Saffron, Đông trùng hạ thảo; Mật ong và các sản phẩm từ mật ong; yến; cao đông trùng…)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng; Bán buôn sản phẩm dược liệu (Saffron, Đông trùng hạ thảo; Mật ong và các sản phẩm từ mật ong, yến; cao đông trùng…)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo các khóa học kỹ năng mềm; Đào tạo kỹ năng lãnh đạo; Đào tạo kỹ năng giao tiếp và thuyết trình; Các hoạt động bồi dưỡng, nâng cao kiến thức không thuộc chương trình giáo dục chính quy.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|